| 1. KẾ TOÁN TIỀN MẶT | ||||||
| Nv1 | PT01 | Thu tiền bán sản phẩm cho bên ngoài gồm cả thuế GTGT 10% | 11.000,00 | 1/N 1111 | 11.000,00 | |
| 1/C5112 | 10.000,00 | |||||
| 1/C3331 | 1.000,00 | |||||
| Nv2 | PC01 | Chi mua vật liệu nhập kho, chưa thuế GTGT 10% | 8.000,00 | 2/N1521 | 8.000,00 | |
| 2/N1331 | 800,00 | |||||
| 2/C1111 | 8.800,00 | |||||
| Nv3 | PT02 | Thu nợ về dịch vụ của XV | 20.000,00 | 3/N1111 | 20.000,00 | |
| 3/C1311 | 20.000,00 | |||||
| Nv4 | PC02 | Chi tạm ứng cho cán bộ HTX | 1.500,00 | 4/N141 | 1.500,00 | |
| 4/C1111 | 1.500,00 | |||||
| Nv5 | PT03 | Thu hồi vốn cho XV vay trong hạn | 4.000,00 | 5/N1111 | 4.000,00 | |
| 5/N1221 | 4.000,00 | |||||
| Nv6 | PC03 | Chi mua vật liệu chuyển thẳng vào làm dịch vụ thủy nông, chưa thuế GTGT 10% | 25.000,00 | 6/N154TN | 25.000,00 | |
| 6/N1331 | 2.500,00 | |||||
| 6/C1111 | 27.500,00 | |||||
| Nv7 | PC04 | Chi mua CCDC nhập kho, giá mua gồm cả thuế GTGT 10% | 16.500,00 | 7/N1522 | 15.000,00 | |
| 7/N1331 | 1.500,00 | |||||
| 7/C1111 | 16.500,00 | |||||
| Cộng SPS | 89.300,00 | 89.300,00 | ||||
| SPS lũy kế | 89.300,00 | 89.300,00 |
Chủ Nhật, 7 tháng 4, 2013
Kế toán HTXNN- Tiền mặt
Đăng ký:
Đăng Nhận xét (Atom)
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét