Thứ Hai, 8 tháng 4, 2013

Kế toán HTXNN- Báo cáo KQHĐKD

Huyện:…………………. Mẫu số B 02 - HTX
HTX:.............................. (Ban hành theo TT số 24 /2010/TT-BTC 
Địa chỉ:.......................... ngày 23/02 /2010 của Bộ Tài chính)
BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
KINH DOANH
Năm ...
Đơn vị tính:............
CHỈ TIÊU Mã số Thuyết minh  Năm nay  Năm trước
A B C               1,00 2
1. Tổng Doanh thu  01 IV.08   1.163.730,00 0
- Doanh thu chịu thuế 02   1.163.730,00
- Doanh thu không chịu thuế 03                   -  
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 04       10.000,00 0
- Các khoản giảm trừ doanh thu chịu thuế 05       10.000,00
- Các khoản giảm trừ doanh thu không chịu thuế 06                   -  
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 04) 10   1.153.730,00 0
- Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ chịu thuế (11 = 02 – 05) 11   1.153.730,00
- Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ không chịu thuế (12 = 03 – 06) 12                   -  
4. Giá vốn hàng hóa, dịch vụ  13     785.300,00 0
- Giá vốn hàng hóa, dịch vụ chịu thuế 14     785.300,00
- Giá vốn hàng hóa, dịch vụ không chịu thuế 15                   -  
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ (20 = 10 - 13) 20     368.430,00 0
- Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ chịu thuế (21 = 11 – 14) 21     368.430,00 0
- Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ không chịu thuế ( 22 = 12 - 15) 22                   -   0
6. Doanh thu hoạt động tài chính, tín dụng nội bộ 23       53.000,00
7. Chi phí tài chính, tín dụng nội bộ 24       26.800,00
8. Chi phí quản lý kinh doanh 25       74.800,00 0
- Chi phí QLKD thuộc phần doanh thu chịu thuế (Tính trên tổng doanh thu) 26       74.800,00
- Chi phí QLKD thuộc phần doanh thu không chịu thuế 27                   -  
9. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (30 = 20 +23 - 24 - 25) 30     319.830,00 0
- Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh chịu thuế ( 31 = 21+23 -24-26) 31     319.830,00 0
- Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh không chịu thuế ( 32 = 22 -27) 32                   -   0
10. Thu nhập khác 33       11.000,00
11. Chi phí khác 34         3.000,00
12. Lợi nhuận khác (40 = 33 - 34) 40         8.000,00 0
13. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (50 = 30 + 40) 50 IV.09     327.830,00 0
- Lợi nhuận chịu thuế (51= 31 + 40) 51     327.830,00
14. Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp (53 = 51 × % Thuế suất thuế TNDN) 52       83.207,50
15. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (60 = 50 - 52) 60     244.622,50 0

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét