| 2. KẾ TOÁN TIỀN GỬI | ||||||
| Nv8 | GBC01 | Thu tiền bán sản phẩm ra bên ngoài, gồm cả thuế GTGT 10% | 33.000,00 | 8/N1121 | 33.000,00 | |
| 8/C5112 | 30.000,00 | |||||
| 8/C3331 | 3.000,00 | |||||
| Nv9 | GBN01 | Chi mua vật liệu nhập kho, giá chưa thuế GTGT 10% | 17.000,00 | 9/N1521 | 17.000,00 | |
| 9/N1331 | 1.700,00 | |||||
| 9/C1121 | 18.700,00 | |||||
| Nv10 | GBC02 | Thu nợ XV | 34.000,00 | 10/N1121 | 34.000,00 | |
| 10/C1311 | 34.000,00 | |||||
| Nv11 | GBN02 | Chi mua CCDC chuyển thẳng vào bộ phận QLHTX | 2.000,00 | 11/N6422 | 2.000,00 | |
| 11/C1121 | 2.000,00 | |||||
| Nv12 | GBC03 | Thu hồi vốn cho XV vay trong hạn | 15.000,00 | 12/N1121 | 15.000,00 | |
| 12/C1221 | 15.000,00 | |||||
| Nv13 | GBN03 | Chi mua vật liệu chuyển thẳng vào nơi làm dịch vụ, chưa thuế GTGT 10% | 42.000,00 | 13/N154TN | 42.000,00 | |
| 13/N1331 | 4.200,00 | |||||
| 13/C1121 | 46.200,00 | |||||
| Nv14 | GBN04 | Chi mua TSCĐHH đã đưa vào sử dụng ở bộ phận quản lý HTX, chưa thuế GTGT 10% | 20.000,00 | 14/N2111 | 20.000,00 | |
| 14/N1332 | 2.000,00 | |||||
| 14/C1121 | 22.000,00 | |||||
| Cộng SPS | 170.900,00 | 170.900,00 | ||||
| SPS lũy kế | 260.200,00 | 260.200,00 |
Chủ Nhật, 7 tháng 4, 2013
Kế toán HTXNN- Tiền gửi
Đăng ký:
Đăng Nhận xét (Atom)
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét