Thứ Hai, 8 tháng 4, 2013

Kế toán HTXNN- Dịch vụ cung cấp giống




9.10. KẾ TOÁN DỊCH VỤ CUNG CẤP GIỐNG 
Nv131 GVN08 Vay ngắn hạn mua các loại hạt giống nhập kho, giá chưa thuế GTGT 10%        25.000,00 131/N1552          25.000,00
131/N1331            2.500,00
 131/C3111          27.500,00
Nv132 PXK16 Xuất kho hạt giống cung cấp cho XV       25.000,00 132/N6321          25.000,00
 132/C1521          25.000,00
Nv133 GBN12 Mua hạt giống chuyển thẳng cho xã viên, giá chưa thuế GTGT 10%       20.000,00 133/N6321          20.000,00
133/N1331            2.000,00
 133/C1121          22.000,00
Nv134 PC24 Chi các khoản liên quan đến hoạt động vận chuyển, bảo quản hạt động, giá chưa thuế GTGT 10%           600,00 134/N6421              600,00
134/N1331                60,00
 134/C1111              660,00
Nv135 BPB15 Trích khấu hao đồ dùng, dụng cụ sử dụng trong hoạt động cung cấp giống            800,00 135/N6421              800,00
 135/C2141              800,00
Nv136 BTTL13 Tính tiền công phải trả cho XV tham gia cung cấp giống         1.000,00 136/N6421            1.000,00
 136/C3341           1.000,00
Nv137 BPB15 Phân bổ BHTN và BHYT tự nguyện của một số XV cung cấp giống 137/N3341                25,00
>BHTN tự nguyện             10,00  137/C3382                10,00
>BHYT tự nguyện             15,00  137/C3384                15,00
Nv138 BPB16 Phân bổ khấu hao nhà kho và các phương tiện dịch vụ cung cấp giống         3.000,00 138/N6421            3.000,00
 138/C2141           3.000,00
Cộng SPS          79.985,00         79.985,00
SPS lũy kế     2.916.200,00    2.916.200,00

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét