| 9.10. KẾ TOÁN DỊCH VỤ CUNG CẤP GIỐNG | ||||||
| Nv131 | GVN08 | Vay ngắn hạn mua các loại hạt giống nhập kho, giá chưa thuế GTGT 10% | 25.000,00 | 131/N1552 | 25.000,00 | |
| 131/N1331 | 2.500,00 | |||||
| 131/C3111 | 27.500,00 | |||||
| Nv132 | PXK16 | Xuất kho hạt giống cung cấp cho XV | 25.000,00 | 132/N6321 | 25.000,00 | |
| 132/C1521 | 25.000,00 | |||||
| Nv133 | GBN12 | Mua hạt giống chuyển thẳng cho xã viên, giá chưa thuế GTGT 10% | 20.000,00 | 133/N6321 | 20.000,00 | |
| 133/N1331 | 2.000,00 | |||||
| 133/C1121 | 22.000,00 | |||||
| Nv134 | PC24 | Chi các khoản liên quan đến hoạt động vận chuyển, bảo quản hạt động, giá chưa thuế GTGT 10% | 600,00 | 134/N6421 | 600,00 | |
| 134/N1331 | 60,00 | |||||
| 134/C1111 | 660,00 | |||||
| Nv135 | BPB15 | Trích khấu hao đồ dùng, dụng cụ sử dụng trong hoạt động cung cấp giống | 800,00 | 135/N6421 | 800,00 | |
| 135/C2141 | 800,00 | |||||
| Nv136 | BTTL13 | Tính tiền công phải trả cho XV tham gia cung cấp giống | 1.000,00 | 136/N6421 | 1.000,00 | |
| 136/C3341 | 1.000,00 | |||||
| Nv137 | BPB15 | Phân bổ BHTN và BHYT tự nguyện của một số XV cung cấp giống | 137/N3341 | 25,00 | ||
| >BHTN tự nguyện | 10,00 | 137/C3382 | 10,00 | |||
| >BHYT tự nguyện | 15,00 | 137/C3384 | 15,00 | |||
| Nv138 | BPB16 | Phân bổ khấu hao nhà kho và các phương tiện dịch vụ cung cấp giống | 3.000,00 | 138/N6421 | 3.000,00 | |
| 138/C2141 | 3.000,00 | |||||
| Cộng SPS | 79.985,00 | 79.985,00 | ||||
| SPS lũy kế | 2.916.200,00 | 2.916.200,00 |
Thứ Hai, 8 tháng 4, 2013
Kế toán HTXNN- Dịch vụ cung cấp giống
Đăng ký:
Đăng Nhận xét (Atom)
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét